Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giảm phát thải" (1)
giảm phát thải
Tiếng Anh
Cụm từemission reduction
Góp phần giảm phát thải khí mê-tan từ ruộng lúa.
Contributes to reducing methane emissions from rice fields.
Từ liên quan "giảm phát thải" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "giảm phát thải" (2)
Góp phần giảm phát thải khí mê-tan từ ruộng lúa.
Contributes to reducing methane emissions from rice fields.
Góp phần giảm phát thải khí mê-tan từ ruộng lúa.
Contributes to reducing methane emissions from rice fields.
